Bảng kê Trích số liệu TK Tiền mặt và TK tiền gửi của Công ty vào ngày 21/12/N (ĐVT trđ)
Tổng hợp các loại nghiệp vụ phát sinh (theo nội dung các chỉ tiêu trong B02-D N)
|
SHTKĐỨ
|
TK 111-Tiền mặt
|
TK 112-Tiền gửi
| ||
Nợ
|
Có
|
Nợ
|
Có
| ||
(1)
|
(2)
|
(3)
|
(4)
|
(5)
|
(6)
|
A/ Tồn đầu năm
|
210,00
|
580,00
| |||
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
| |||||
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
511,515,
131 |
9.200,00
|
7.800,00
| ||
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
331,152,153, 156,621,
627,632, 641,642 |
6.250,00
|
6.500,00
| ||
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
334, 338
|
560,00
|
240,00
| ||
4. Tiền chi trả lãi vay
|
635
|
56,00
|
150,00
| ||
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
333
|
25,00
|
1.380,00
| ||
6. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
711
|
40,00
|
60,00
| ||
7. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
811
|
15,00
|
20,00
| ||
8. Nộp vào ngân hàng
|
112/111
|
3.000,00
|
3.000,00
| ||
9. Nhận từ ngân hàng
|
112/111
|
800,00
|
800,00
| ||
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
| |||||
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
211,241
|
310,00
|
500,00
| ||
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
711
|
120,00
|
70,00
| ||
3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
228
|
40,00
|
450,00
| ||
4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
228
|
50,00
|
230,00
| ||
5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
222
|
55,00
|
250,00
| ||
6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
222
|
65,00
|
100,00
| ||
7.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
138,515
|
25,00
|
90,00
| ||
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
| |||||
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
411
|
-
|
300,00
| ||
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
411,419
|
-
|
110,00
| ||
3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
311,341
|
120,00
|
490,00
| ||
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
311,341
|
145,00
|
-
| ||
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
342
|
-
|
-
| ||
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
338
|
55,00
|
80,00
| ||
B/ Cộng số phát sinh trong năm
|
10.420,0
|
10.511,00
|
12.140,00
|
10.480,00
| |
C/ Tồn cuối năm
|
119,00
|
2.240,00
| |||
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Theo phương pháp trực tiếp
Chỉ tiêu
|
Mã số
|
Năm nay
|
1
|
2
|
4
|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
| ||
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1
|
17.000,00
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
2
|
(12.750,00)
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
3
|
(800,00)
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
4
|
(206,00)
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5
|
(1.405,00)
|
6. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6
|
100,00
|
7. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
7
|
(35,00)
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20
|
1.904,00
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
| ||
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
21
|
(810,00)
|
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
22
|
190,00
|
3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
23
|
(490,00)
|
4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
24
|
280,00
|
5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
25
|
(305,00)
|
6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
26
|
165,00
|
7.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27
|
115,00
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
30
|
(855,00)
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
| ||
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
31
|
300,00
|
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
32
|
(110,00)
|
3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
33
|
610,00
|
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
34
|
(145,00)
|
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
35
|
-
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
36
|
(135,00)
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
40
|
520,00
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 = 20+30+40)
|
50
|
1.569,00
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
60
|
790,00
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
61
|
-
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61)
|
70
|
2.359,00
|
ngan.phandinh@gmail.com